đất màu
Vùng đồng bằng này có nhiều đất màu, thích hợp trồng lúa và các loại rau màu.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại đất có màu sẫm, chứa nhiều mùn và chất dinh dưỡng, rất tốt cho việc trồng trọt: "Đất màu" là loại đất nông nghiệp có độ phì nhiêu cao, thường có màu đen hoặc nâu sẫm do chứa nhiều chất hữu cơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vùng đồng bằng này có nhiều đất màu, thích hợp trồng lúa và các loại rau màu.
- Muốn cây phát triển tốt, cần cải tạo để đất trở thành đất màu.
Các cách sử dụng nâng cao
"khai hoang đất màu": hành động cải tạo, mở rộng diện tích đất trồng trọt màu mỡ.
- Ông cha ta đã khai hoang đất màu để lập nên những cánh đồng trù phú.
"bón phân cải tạo đất màu": biện pháp bổ sung dinh dưỡng để duy trì và nâng cao độ phì nhiêu của đất.
- Nông dân thường bón phân hữu cơ để cải tạo đất màu.
Biến thể và từ gần giống
- Đất phù sa (danh từ): loại đất do sông bồi đắp, rất màu mỡ.
- Đất thịt (danh từ): loại đất có thành phần cơ giới cân đối, giữ ẩm và dinh dưỡng tốt.
- Đất xám (danh từ): loại đất nghèo dinh dưỡng hơn, có màu xám.
Từ đồng nghĩa
- Đất tốt: đất có chất lượng cao cho canh tác.
- Đất màu mỡ: đất giàu dinh dưỡng, phì nhiêu.
- Thổ nhưỡng phì nhiêu: cụm từ học thuật chỉ vùng đất trồng trọt màu mỡ.
Từ trái nghĩa
- Đất cằn: đất khô, nghèo dinh dưỡng.
- Đất bạc màu: đất đã bị suy kiệt chất dinh dưỡng.
- Đất xói mòn: đất bị rửa trôi, mất lớp mặt màu mỡ.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Nhất nước, nhì phân, tam cần, tứ giống": Câu tục ngữ nói về các yếu tố quan trọng trong nông nghiệp, trong đó "phân" có liên quan trực tiếp đến việc tạo ra và duy trì đất màu.
- "Đất lành chim đậu": Nơi đất đai trù phú, tốt lành (đất màu) sẽ thu hút sự sinh sống, phát triển.